Bản dịch của từ Specter trong tiếng Việt

Specter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specter(Noun)

spˈɛktɚ
spˈɛktəɹ
01

(thuộc côn trùng học) Tên gọi chung cho một số loài chuồn chuồn thuộc chi Boyeria, họ Aeshnidae.

(entomology) Any of certain species of dragonfly of the genus Boyeria, family Aeshnidae. [from Template:SAFESUBST: c.]

某些种类的蜻蜓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hình ảnh hoặc hiện tượng như ma quỷ, bóng ma — tức là một linh hồn hiện lên, gây cảm giác rùng rợn hoặc đáng sợ.

A ghostly apparition, a phantom. [from Template:SAFESUBST: c.]

鬼魂,幽灵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(nghĩa bóng) Một hình ảnh hay ý tưởng đáng sợ, đe dọa xuất hiện trong tâm trí; nỗi lo lắng hoặc mối đe dọa tưởng tượng luôn ám ảnh.

(figuratively) A threatening mental image. [from Template:SAFESUBST: c.]

威胁的心理映像

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ