Bản dịch của từ Specter trong tiếng Việt
Specter

Specter(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hình ảnh hoặc hiện tượng như ma quỷ, bóng ma — tức là một linh hồn hiện lên, gây cảm giác rùng rợn hoặc đáng sợ.
A ghostly apparition, a phantom. [from Template:SAFESUBST: c.]
鬼魂,幽灵
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(nghĩa bóng) Một hình ảnh hay ý tưởng đáng sợ, đe dọa xuất hiện trong tâm trí; nỗi lo lắng hoặc mối đe dọa tưởng tượng luôn ám ảnh.
(figuratively) A threatening mental image. [from Template:SAFESUBST: c.]
威胁的心理映像
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "specter" thường được hiểu là hình ảnh hoặc bóng ma, thường được liên kết với sự sợ hãi hoặc những điều huyền bí. Trong tiếng Anh Mỹ, "specter" và tiếng Anh Anh "spectre" có nghĩa tương đương, song sự khác biệt giữa chúng nằm ở chính tả; "specter" phổ biến ở Mỹ còn "spectre" thường được sử dụng hơn ở Anh. Ngoài ra, "specter" có thể chỉ những điều ám ảnh hay lo âu trong ngữ cảnh đang diễn ra, ví dụ như "the specter of war".
Từ "specter" xuất phát từ tiếng Latinh "spectrum", có nghĩa là "hình ảnh" hay "hồn ma". Trong tiếng Latinh, "spectare" nghĩa là "nhìn" hay "quan sát" cũng là nguồn gốc của nhiều thuật ngữ liên quan đến thị giác. Lịch sử từ này gắn liền với khái niệm về sự hiện diện phi vật chất hoặc những ảo ảnh liên quan đến sự chết chóc. Hiện nay, "specter" thường được sử dụng để chỉ những hình ảnh siêu nhiên hay bóng ma, phản ánh sự sợ hãi và bí ẩn của con người đối với cái chết.
Từ "specter" là một thuật ngữ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, Đọc, Viết và Nói, từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thảo luận về những khái niệm siêu hình hoặc ẩn dụ về nỗi sợ hãi và lo âu. Ngoài ra, "specter" thường xuất hiện trong văn học và các cuộc thảo luận về lịch sử hay chính trị, để chỉ những "bóng ma" của quá khứ hoặc những nguy cơ tiềm ẩn.
Họ từ
Từ "specter" thường được hiểu là hình ảnh hoặc bóng ma, thường được liên kết với sự sợ hãi hoặc những điều huyền bí. Trong tiếng Anh Mỹ, "specter" và tiếng Anh Anh "spectre" có nghĩa tương đương, song sự khác biệt giữa chúng nằm ở chính tả; "specter" phổ biến ở Mỹ còn "spectre" thường được sử dụng hơn ở Anh. Ngoài ra, "specter" có thể chỉ những điều ám ảnh hay lo âu trong ngữ cảnh đang diễn ra, ví dụ như "the specter of war".
Từ "specter" xuất phát từ tiếng Latinh "spectrum", có nghĩa là "hình ảnh" hay "hồn ma". Trong tiếng Latinh, "spectare" nghĩa là "nhìn" hay "quan sát" cũng là nguồn gốc của nhiều thuật ngữ liên quan đến thị giác. Lịch sử từ này gắn liền với khái niệm về sự hiện diện phi vật chất hoặc những ảo ảnh liên quan đến sự chết chóc. Hiện nay, "specter" thường được sử dụng để chỉ những hình ảnh siêu nhiên hay bóng ma, phản ánh sự sợ hãi và bí ẩn của con người đối với cái chết.
Từ "specter" là một thuật ngữ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, Đọc, Viết và Nói, từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thảo luận về những khái niệm siêu hình hoặc ẩn dụ về nỗi sợ hãi và lo âu. Ngoài ra, "specter" thường xuất hiện trong văn học và các cuộc thảo luận về lịch sử hay chính trị, để chỉ những "bóng ma" của quá khứ hoặc những nguy cơ tiềm ẩn.
