Anh - Việt

Bản dịch của từ Speculators trong tiếng Việt

speculators

Noun

speculators (Noun)

/spˈɛkjʊlˌeɪtəz/
/ˈspɛkjəˌɫeɪtɝz/
AI

Nghĩa 01 · Một người xây dựng lý thuyết hoặc phỏng đoán mà không có bằng chứng vững chắc.

Một người xây dựng lý thuyết hoặc phỏng đoán mà không có bằng chứng vững chắc.

A person who forms theories or conjectures without firm evidence

Ví dụ
Những kẻ suy đoán trên mạng xã hội đã đổ lỗi cho cuộc bầu cử năm 2024 mà không có bằng chứng chắc chắn.Social media speculators blamed the 2024 election without firm evidence.
Tại buổi tranh luận của Maria, những người phỏng đoán không giải thích lý thuyết của họ bằng bằng chứng.At Maria's debate, speculators did not explain their theory with evidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một cá nhân mua và bán tài sản với hy vọng về sự tăng giá trong tương lai.

Một cá nhân mua và bán tài sản với hy vọng về sự tăng giá trong tương lai.

An individual who buys and sells assets with the expectation of future price increases

Ví dụ
Những nhà đầu cơ mua đất đô thị, mong giá tăng sau khi các tuyến tàu điện ngầm mới hoàn thành.Speculators buy city land, expecting higher prices after new subway lines.
Một số nhà đầu cơ không bán đất cho đến khi giá tăng.Some speculators do not sell land until prices rise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một người tham gia vào các giao dịch kinh doanh mạo hiểm với hy vọng thu lợi nhuận.

Một người tham gia vào các giao dịch kinh doanh mạo hiểm với hy vọng thu lợi nhuận.

A person who engages in risky business transactions in the hope of profit

Ví dụ
Nhà đầu cơ mua các căn hộ bỏ trống ở Hà Nội, làm tăng chi phí nhà ở cho các gia đình trẻ.Speculators bought empty apartments in Hanoi, worsening housing costs for young families.
Nhà đầu cơ không tránh các thương vụ đất đai rủi ro dù các nhóm xã hội đã cảnh báo.Speculators did not avoid risky land deals despite warnings from social groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh