Bản dịch của từ Spicy pepper trong tiếng Việt

Spicy pepper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spicy pepper(Noun)

spˈɪsi pˈɛpɐ
ˈspaɪsi ˈpɛpɝ
01

Một loại trái cây thuộc giống Capsicum được sử dụng trong nấu ăn.

A type of fruit that belongs to the Capsicum genus used in cooking

Ví dụ
02

Một loại tiêu có hương vị nồng nàn và cay mạnh.

A pepper that has a strong pungent flavor and heat

Ví dụ
03

Một loại gia vị được làm từ ớt khô và xay nhuyễn.

A seasoning made from dried and ground spicy peppers

Ví dụ