Bản dịch của từ Spiderwort trong tiếng Việt

Spiderwort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spiderwort(Noun)

spˈaɪdəwˌɔːt
ˈspaɪdɝwɝt
01

Một số loài thực vật liên quan, đặc biệt là những loài có cách sinh trưởng giống nhau.

Some types of plants are related, especially those with similar growth habits.

多种相关植物中的任何一种,特别是那些具有相似生长习性的植物。

Ví dụ
02

Tên chung của các loài cây trong họ Commelinaceae

A common name for plants in the Commelinaceae family.

这是对哺乳植物科植物的一个常用称呼。

Ví dụ
03

Một loại cây thuộc họ Tradescantia thường có lá dài, thon nhỏ và mọng nước, cùng với những bông hoa nhỏ.

It's a type of plant belonging to the Tradescantia genus, usually featuring long, narrow, succulent leaves and tiny flowers.

这是一种属于虎尾兰属的植物,通常拥有细长而瘦弱的叶片,叶子多汁,盛开着小巧的花朵。

Ví dụ