Bản dịch của từ Spindle motor trong tiếng Việt

Spindle motor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spindle motor (Noun)

spˈɪndəl mˈəʊtɐ
ˈspɪndəɫ ˈmoʊtɝ
01

Thường được sử dụng trong máy móc cho các công việc yêu cầu độ chính xác như sản xuất.

Commonly used in machinery for precision tasks such as manufacturing

Ví dụ
02

Một loại động cơ điện được thiết kế để điều khiển tốc độ và vị trí của trục quay.

A type of electric motor designed to control the speed and position of a spindle

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong máy CNC và các thiết bị tự động khác.

Often found in CNC machines and other automated equipment

Ví dụ