spinel
Noun
spinel (Noun)
/spɪnˈɛl/
/spɪnˈɛl/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã đeo một dây chuyền spinel đẹp trong sự kiện xã hội.She wore a beautiful spinel necklace to the social event.
Hòn đá quý spinel là món quà quý giá tại buổi tụ họp xã hội.The spinel gemstone was a treasured gift at the social gathering.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Spinel là một khoáng chất silicate kim loại, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình hộp và có nhiều màu sắc khác nhau như đỏ, xanh, đen và vàng. Trong địa chất học, spinel được phân loại thành bốn nhóm chính dựa trên cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học. Từ "spinel" cũng được sử dụng để chỉ một loại đá quý, đặc biệt là khi nó có màu đỏ giống ruby. Sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể trong trường hợp này, nhưng cách phát âm có thể hơi khác nhau.