Bản dịch của từ Spinner trong tiếng Việt

Spinner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spinner(Noun)

spˈɪnɚ
spˈɪnəɹ
01

Ở Jamaica, “spinner” là một loại bánh bao/viên bột (dumpling) được nặn bằng cách xoay tròn trong lòng bàn tay để tạo hình.

Jamaica A kind of dumpling shaped by spinning it in the hands.

牙买加旋转饺子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong cricket, “spinner” là cầu thủ ném bóng xoáy (bowler chuyên ném bóng bằng kỹ thuật xoáy để làm bóng đổi hướng và khó bắt), thường gọi là người ném xoáy.

Cricket A spin bowler.

旋转投手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ lóng chỉ máy chạy đĩa (máy quay đĩa than) hoặc đầu CD dùng để chơi nhạc — tức là thiết bị DJ hoặc đầu phát nhạc mà người ta dùng để “xoay” đĩa.

Slang A record turntable or CD player.

唱片机或CD播放器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ