Bản dịch của từ Spinning arm trong tiếng Việt

Spinning arm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spinning arm(Phrase)

spˈɪnɪŋ ˈɑːm
ˈspɪnɪŋ ˈɑrm
01

Một loại chuyển động thường gắn liền với một số loại máy móc hoặc thiết bị nhất định.

A type of movement often associated with certain types of machinery or devices

Ví dụ
02

Một thuật ngữ trong vật lý để mô tả một phần của máy móc mà quay.

A term used in physics to describe a part of a machine that spins

Ví dụ
03

Một cánh tay chuyển động xoay tròn.

An arm that rotates or revolves in a circular motion

Ví dụ