Bản dịch của từ Spirited undertaking trong tiếng Việt

Spirited undertaking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spirited undertaking(Noun)

spˈɪrɪtɪd ˈʌndətˌeɪkɪŋ
ˈspɪrətɪd ˈəndɝˌteɪkɪŋ
01

Một nỗ lực mang tính chất hăng hái hoặc nhiệt tình.

An endeavor that is characterized by a lively or enthusiastic spirit

Ví dụ
02

Một doanh nghiệp đầy năng lượng và cam kết.

An enterprise marked by high energy and commitment

Ví dụ
03

Một dự án hoặc hoạt động đòi hỏi sự quyết tâm và sức mạnh.

A project or activity that involves determination and vigor

Ví dụ