Bản dịch của từ Spiritual healing trong tiếng Việt
Spiritual healing

Spiritual healing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách tiếp cận sức khỏe tập trung vào sự kết nối giữa tâm trí-cơ thể-tinh thần.
An approach to health that focuses on the mindbodyspirit connection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chữa lành tâm linh (spiritual healing) là quá trình kết hợp giữa vật lý và tinh thần nhằm khôi phục sức khỏe và hài hòa năng lượng bên trong con người. Khái niệm này thường liên quan đến các phương pháp như thiền, trị liệu cảm xúc, và các kỹ thuật chữa lành tâm linh khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, một số cộng đồng có thể nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo nhiều hơn ở Anh so với Mỹ.
Chữa lành tâm linh (spiritual healing) là quá trình kết hợp giữa vật lý và tinh thần nhằm khôi phục sức khỏe và hài hòa năng lượng bên trong con người. Khái niệm này thường liên quan đến các phương pháp như thiền, trị liệu cảm xúc, và các kỹ thuật chữa lành tâm linh khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, một số cộng đồng có thể nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo nhiều hơn ở Anh so với Mỹ.
