Bản dịch của từ Split stream trong tiếng Việt

Split stream

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Split stream(Phrase)

splˈɪt strˈiːm
ˈspɫɪt ˈstrim
01

Tách một nhóm thành các phần nhỏ hơn

To separate a group into smaller sections

Ví dụ
02

Chia tách một dòng chất lỏng hoặc khí thành hai hoặc nhiều phần khác nhau

To divide a flow of liquid or gas into two or more parts

Ví dụ
03

Để khiến một sự kiện hoặc quá trình phân nhánh theo nhiều hướng khác nhau

To cause an event or process to branch into different directions

Ví dụ