Bản dịch của từ Splitting evolution trong tiếng Việt

Splitting evolution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Splitting evolution(Noun)

splˈɪtɪŋ ˌɛvəlˈuːʃən
ˈspɫɪtɪŋ ˌɛvəˈɫuʃən
01

Kết quả của một sự phân chia hoặc tách biệt trong bối cảnh sinh học.

The result of a division or separation in biological contexts

Ví dụ
02

Một quá trình tiến hoá trong đó các loài phát triển thành những hình thức khác nhau.

An evolutionary process where species diverge into different forms

Ví dụ
03

Một quá trình hoặc hành động phân chia hoặc tách một cái gì đó thành các phần hoặc nhóm.

A process or act of dividing or separating something into parts or groups

Ví dụ