Bản dịch của từ Spring programming trong tiếng Việt

Spring programming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spring programming(Noun)

sprˈɪŋ prˈəʊɡræmɪŋ
ˈɛsˈprɪŋ ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Nguồn nước thường là dòng chảy tự nhiên từ dưới đất lên.

A water source is usually a natural flow of water from the ground.

水源,通常指来自地下的自然水流

Ví dụ
02

Mùa chuyển giao giữa đông và hè, khi hoa đâm chồi nảy lộc và thiên nhiên chính thức đâm chồi nảy lộc trở lại.

This is the season between midwinter and summer, characterized by blooming flowers and nature's revival.

春夏之交的季节,花开满园,大自然焕发新生光彩。

Ví dụ
03

Một cú nhảy hoặc vượt lên bất ngờ

A sudden leap

突然一跃而起

Ví dụ