Bản dịch của từ Spurring trong tiếng Việt

Spurring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spurring(Verb)

spˈɜːrɪŋ
ˈspɝɪŋ
01

Thúc đẩy tiến độ của một việc gì đó

To accelerate the progress of something

Ví dụ
02

Thúc giục để tiến lên

To urge on to drive forward

Ví dụ
03

Để khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó hoặc cái gì đó hành động hoặc trở nên năng động hơn.

To encourage or prompt someone or something to take action or to be more active

Ví dụ