Bản dịch của từ Spurring trong tiếng Việt
Spurring
Verb

Spurring(Verb)
spˈɜːrɪŋ
ˈspɝɪŋ
01
Thúc đẩy tiến độ của một việc gì đó
To accelerate the progress of something
Ví dụ
Spurring

Thúc đẩy tiến độ của một việc gì đó
To accelerate the progress of something