Anh - Việt

Bản dịch của từ Squatness trong tiếng Việt

squatness

NounAdjective

squatness (Noun)

/skwˈɑtnɪs/
/skwˈɑtnɪs/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất hoặc trạng thái thấp, lùn, có hình dạng hoặc chiều cao hơi lùn, bé và gần mặt đất.

Tính chất hoặc trạng thái thấp, lùn, có hình dạng hoặc chiều cao hơi lùn, bé và gần mặt đất.

the quality or state of being squat or low.

Ví dụ
Sự thấp bé của tòa nhà khiến nó cảm thấy gần gũi hơn với du khách.The squatness of the building made it feel more inviting to visitors.
Công viên không có sự thấp bé như các khu vườn đô thị.The park does not have the squatness of urban gardens.

squatness (Adjective)

/skwˈɑtnɪs/
/skwˈɑtnɪs/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả dáng người hoặc vật thấp nhưng rộng, chắc nặng; có thân hình hơi lùn và bề ngang lớn so với chiều cao.

Mô tả dáng người hoặc vật thấp nhưng rộng, chắc nặng; có thân hình hơi lùn và bề ngang lớn so với chiều cao.

short and broad in build or appearance.

Ví dụ
Sự thấp bé của John khiến anh trở thành đối thủ mạnh trong đấu vật.John's squatness made him a strong competitor in wrestling matches.
Sự thấp bé của tòa nhà là điều bất thường trong đường chân trời thành phố.The squatness of the building was unusual in the city skyline.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh