Bản dịch của từ Squatter trong tiếng Việt
Squatter

Squatter(Noun)
Trong bối cảnh lịch sử Úc, “squatter” chỉ người chăn nuôi lớn sở hữu hoặc chiếm giữ rộng lớn đất đai chăn thả (vùng đồng cỏ), thường trở thành địa chủ giàu có; ban đầu họ có thể chiếm đất mà không có giấy tờ chính thức nhưng sau trở thành chủ đất có ảnh hưởng.
Squatter(Adjective)
“Squatter” ở đây là dạng so sánh của “squat” (thấp hơn, ngồi xổm hơn hoặc rộng, áp sát hơn tùy ngữ cảnh). Dùng để mô tả thứ gì đó có tư thế thấp hơn hoặc ở vị trí gần mặt đất hơn so với cái khác.
Comparative form of squat more squat.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "squatter" chỉ những người chiếm hữu đất đai hoặc bất động sản mà không có quyền sở hữu hợp pháp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến những người cư ngụ tại các khu vực bỏ hoang hoặc nhà ở chưa được cho thuê. Dù có thể có nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo bối cảnh, người chiếm dụng thường đối mặt với các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền sở hữu tài sản. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút.
Từ "squatter" xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ "squat", mang nghĩa là ngồi xổm, có nguồn gốc từ tiếng Latin "squattāre". Trong quá trình phát triển, từ này đã chuyển từ nghĩa đơn thuần là tư thế ngồi xổm sang chỉ những người chiếm dụng đất đai hoặc bất động sản mà không có quyền sở hữu hợp pháp. Sự thay đổi này phản ánh các vấn đề xã hội và kinh tế liên quan đến sự chiếm dụng đất trong bối cảnh đô thị hóa và cuộc khủng hoảng nhà ở.
Từ "squatter" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất sử dụng thấp do tính đặc thù của thuật ngữ này. Trong các ngữ cảnh khác, "squatter" thường được sử dụng để chỉ người chiếm đất hoặc tài sản mà không có quyền sở hữu hợp pháp, chủ yếu trong các cuộc thảo luận về nhà ở, quyền sở hữu và các vấn đề xã hội. Từ này có thể xuất hiện trong các mạch văn về luật pháp, chính sách nhà ở hoặc các nghiên cứu xã hội.
Họ từ
Từ "squatter" chỉ những người chiếm hữu đất đai hoặc bất động sản mà không có quyền sở hữu hợp pháp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến những người cư ngụ tại các khu vực bỏ hoang hoặc nhà ở chưa được cho thuê. Dù có thể có nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo bối cảnh, người chiếm dụng thường đối mặt với các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền sở hữu tài sản. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút.
Từ "squatter" xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ "squat", mang nghĩa là ngồi xổm, có nguồn gốc từ tiếng Latin "squattāre". Trong quá trình phát triển, từ này đã chuyển từ nghĩa đơn thuần là tư thế ngồi xổm sang chỉ những người chiếm dụng đất đai hoặc bất động sản mà không có quyền sở hữu hợp pháp. Sự thay đổi này phản ánh các vấn đề xã hội và kinh tế liên quan đến sự chiếm dụng đất trong bối cảnh đô thị hóa và cuộc khủng hoảng nhà ở.
Từ "squatter" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất sử dụng thấp do tính đặc thù của thuật ngữ này. Trong các ngữ cảnh khác, "squatter" thường được sử dụng để chỉ người chiếm đất hoặc tài sản mà không có quyền sở hữu hợp pháp, chủ yếu trong các cuộc thảo luận về nhà ở, quyền sở hữu và các vấn đề xã hội. Từ này có thể xuất hiện trong các mạch văn về luật pháp, chính sách nhà ở hoặc các nghiên cứu xã hội.
