squatter
squatter (Adjective)
Nghĩa 01 · “Squatter” ở đây là dạng so sánh của “squat” (thấp hơn, ngồi xổm hơn hoặc rộng, áp sát hơn tùy ngữ cảnh). Dùng để mô tả thứ gì đó có tư thế thấp hơn hoặc ở vị trí gần mặt đất hơn so với cái khác.
“Squatter” ở đây là dạng so sánh của “squat” (thấp hơn, ngồi xổm hơn hoặc rộng, áp sát hơn tùy ngữ cảnh). Dùng để mô tả thứ gì đó có tư thế thấp hơn hoặc ở vị trí gần mặt đất hơn so với cái khác.
comparative form of squat more squat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
squatter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong bối cảnh lịch sử Úc, “squatter” chỉ người chăn nuôi lớn sở hữu hoặc chiếm giữ rộng lớn đất đai chăn thả (vùng đồng cỏ), thường trở thành địa chủ giàu có; ban đầu họ có thể chiếm đất mà không có giấy tờ chính thức nhưng sau trở thành chủ đất có ảnh hưởng.
Trong bối cảnh lịch sử Úc, “squatter” chỉ người chăn nuôi lớn sở hữu hoặc chiếm giữ rộng lớn đất đai chăn thả (vùng đồng cỏ), thường trở thành địa chủ giàu có; ban đầu họ có thể chiếm đất mà không có giấy tờ chính thức nhưng sau trở thành chủ đất có ảnh hưởng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Người chiếm đóng trái phép một ngôi nhà, mảnh đất hoặc tòa nhà mà không có giấy tờ sở hữu hoặc không được phép của chủ sở hữu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "squatter" chỉ những người chiếm hữu đất đai hoặc bất động sản mà không có quyền sở hữu hợp pháp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến những người cư ngụ tại các khu vực bỏ hoang hoặc nhà ở chưa được cho thuê. Dù có thể có nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo bối cảnh, người chiếm dụng thường đối mặt với các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền sở hữu tài sản. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút.