Bản dịch của từ Squiggly trong tiếng Việt

Squiggly

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squiggly(Adjective)

skwˈɪɡli
skwˈɪɡli
01

(thân mật) Không thẳng, uốn lượn và không đều; có dạng cong cong, ngoằn ngoèo.

Informal Not straight wavy and irregular.

Ví dụ

Squiggly(Noun)

skwˈɪɡli
skwˈɪɡli
01

Trong tin học, 'squiggly' ở đây chỉ đường gạch dưới có dạng lượn sóng (không thẳng) dùng để báo lỗi trong văn bản hoặc mã nguồn — ví dụ khi trình soạn thảo hay IDE gạch chân một từ hoặc dòng mã có lỗi hoặc cảnh báo.

Computing informal A wavy underline used to indicate an error in text or source code.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ