Bản dịch của từ Stable pawn alignment trong tiếng Việt

Stable pawn alignment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stable pawn alignment(Phrase)

stˈeɪbəl pˈɔːn ɐlˈaɪnmənt
ˈsteɪbəɫ ˈpɔn əˈɫaɪnmənt
01

Một phương pháp sắp xếp các quân cờ và các quân khác để giữ vững thế trận trong cờ vua

This is a method of arranging chess pieces and other pieces to maintain stability during a game.

在国际象棋中,合理布局兵卒及其他棋子的技巧,以确保棋局的稳定性

Ví dụ
02

Cấu trúc hậu vệ trong cờ vua giúp phòng thủ vững chắc và kiểm soát các ô trung tâm quan trọng.

A well-arranged chess position helps establish a solid defense and control key squares.

在国际象棋中,兵形布局是一种坚固的防守策略,旨在控制关键的格子,确保防线稳固。

Ví dụ
03

Một thiết lập các quân cờ trên bàn cờ dễ dàng đặt đúng vị trí và phát huy tối đa lợi thế chiến lược.

A setup where the pieces are arranged on the board in a safe and effective manner, creating a strategic advantage.

一种布局,棋子在棋盘上排列得井井有条,既安全又高效,从而获取战略优势。

Ví dụ