Bản dịch của từ Stable rental contract trong tiếng Việt

Stable rental contract

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stable rental contract(Phrase)

stˈeɪbəl rˈɛntəl kˈɒntrækt
ˈsteɪbəɫ ˈrɛntəɫ ˈkɑnˌtrækt
01

Một thỏa thuận pháp lý nêu rõ các điều khoản thuê bất động sản, thường có các điều kiện cố định về thời hạn thuê và số tiền thuê.

A legal agreement outlines the terms for renting a property, typically including fixed clauses on the rental period and the amount of rent.

一份法律协议草拟了租赁房产的相关条款,通常会明确租期和租金金额等固定条款。

Ví dụ
02

Một hợp đồng giúp đảm bảo an toàn và dự đoán được về các điều khoản thuê nhà cho cả chủ nhà lẫn người thuê.

A contract that guarantees safety and provides predictability for both the landlord and the tenant regarding the lease terms.

一份为房东和租客都提供保障和可预见性的租赁合同

Ví dụ
03

Một thỏa thuận đảm bảo người thuê có thể sử dụng bất động sản trong một khoảng thời gian nhất định với các điều kiện đã thống nhất.

An agreement ensures that the tenant has the right to occupy the property for a specified period under agreed-upon terms.

一项协议确保租户在约定条件下,在特定时间内拥有对资产的占有权。

Ví dụ