Bản dịch của từ Staged painting trong tiếng Việt

Staged painting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staged painting(Noun)

stˈeɪdʒd pˈeɪntɪŋ
ˈsteɪdʒd ˈpeɪntɪŋ
01

Việc sắp xếp hoặc tạo ra các hình ảnh theo một cách đặc biệt, thường được sử dụng trong nhiếp ảnh và hội họa.

Practicing how to arrange or set up images in a specific way is a common practice in photography and painting.

练习按照特定方式布置或安排画面,这在摄影和绘画中经常用到。

Ví dụ
02

Một phong cách nghệ thuật mà các chủ đề được sắp đặt cẩn thận để gây ấn tượng thị giác, thường giống như các cảnh trong nhà hát.

An art style where the subjects are carefully staged to create visual impressions often resembling scenes from a play.

一种在艺术创作中精心布局、注重视觉冲击力的表现手法,常常类似于舞台剧场景的布置方式。

Ví dụ
03

Một thể loại hội họa thường mô tả cảnh hoặc sắp đặt các hình dáng, thường có yếu tố kể chuyện.

This is a genre of painting that depicts a scene or arranges shapes, often with a storytelling element.

这是一种绘画类型,通常通过画面展现一个场景或一系列构图,具有讲故事的元素。

Ví dụ