ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stagnant account
Một tình huống trong đó số tiền trong tài khoản không thay đổi trong một khoảng thời gian xác định.
A situation in which the funds in an account remain unchanged over a specific timeframe
Một tài khoản không có giao dịch hoặc hoạt động trong một khoảng thời gian dài.
An account that has had no transactions or activity for an extended period of time
Một tài khoản tài chính không sử dụng và hầu như không có sự tăng trưởng.
A financial account that is not in use and shows little or no growth