Bản dịch của từ Stagnant account trong tiếng Việt

Stagnant account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stagnant account(Noun)

stˈæɡnənt ɐkˈaʊnt
ˈstæɡnənt ˈeɪˈkaʊnt
01

Một tình huống trong đó số tiền trong tài khoản không thay đổi trong một khoảng thời gian xác định.

A situation in which the funds in an account remain unchanged over a specific timeframe

Ví dụ
02

Một tài khoản không có giao dịch hoặc hoạt động trong một khoảng thời gian dài.

An account that has had no transactions or activity for an extended period of time

Ví dụ
03

Một tài khoản tài chính không sử dụng và hầu như không có sự tăng trưởng.

A financial account that is not in use and shows little or no growth

Ví dụ