Bản dịch của từ Stain remover trong tiếng Việt

Stain remover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stain remover(Noun)

stˈeɪn rɪmˈuːvɐ
ˈsteɪn rɪˈmuvɝ
01

Một loại chất được sử dụng để loại bỏ vết bẩn trên bề mặt vải hoặc chất liệu.

A substance used to remove stains from surfaces fabrics or materials

Ví dụ
02

Một sản phẩm được thiết kế để làm sạch và làm sáng bề mặt bằng cách loại bỏ sự đổi màu.

A product designed to clean and brighten surfaces by eliminating discolorations

Ví dụ
03

Chất tẩy rửa được điều chế đặc biệt để phân hủy và loại bỏ các vết bẩn cứng đầu.

A cleaning agent formulated specifically for breaking down and removing stubborn stains

Ví dụ