Bản dịch của từ Stain remover trong tiếng Việt
Stain remover
Noun [U/C]

Stain remover(Noun)
stˈeɪn rɪmˈuːvɐ
ˈsteɪn rɪˈmuvɝ
01
Một loại chất được sử dụng để loại bỏ vết bẩn trên bề mặt vải hoặc chất liệu.
A substance used to remove stains from surfaces fabrics or materials
Ví dụ
02
Một sản phẩm được thiết kế để làm sạch và làm sáng bề mặt bằng cách loại bỏ sự đổi màu.
A product designed to clean and brighten surfaces by eliminating discolorations
Ví dụ
