Bản dịch của từ Stale drawing trong tiếng Việt

Stale drawing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stale drawing(Noun)

stˈeɪl drˈɔːrɪŋ
ˈsteɪɫ ˈdrɔɪŋ
01

Một hành động vẽ tranh

An act of drawing a picture

Ví dụ
02

Một hình thức thể hiện điều gì đó qua nghệ thuật

A representation of something in artistic form

Ví dụ
03

Một hình ảnh được tạo ra bằng cách vẽ lên bề mặt, thường là giấy hoặc vải canvas, và bằng các loại phẩm màu.

An image created by making marks on a surface typically with paper or canvas and pigments

Ví dụ