ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stale foods
Thực phẩm đã quá hạn sử dụng hoặc không còn tươi ngon để ăn
The food is no longer fresh or safe to eat.
变质或不新鲜的食物
Thức ăn đã khô cứng hoặc không còn hợp vệ sinh
The food has become hard, dry, or tastes off.
食物变得硬邦邦的、干燥或不太好吃了。
Những món đã mất đi hương vị hoặc sự hấp dẫn do tuổi tác
The items have lost their flavor or appeal due to age.
那些随着岁月流逝而失去香味或吸引力的东西