stand shoulder to shoulder
Phrase
stand shoulder to shoulder (Phrase)
/stˈænd ʃˈoʊldɚ tˈu/
/stˈænd ʃˈoʊldɚ tˈu/
AI
Nghĩa 01 · Đứng hoặc ở bên cạnh ai đó để hỗ trợ hoặc thể hiện sự đoàn kết.
Đứng hoặc ở bên cạnh ai đó để hỗ trợ hoặc thể hiện sự đoàn kết.
To stand or be in a position next to someone in support or solidarity.
Ví dụ
Các sinh viên đứng cạnh nhau trong cuộc biểu tình về biến đổi khí hậu năm 2023.Students stand shoulder to shoulder during the climate change protest in 2023.
Họ không đứng cạnh nhau trong các vấn đề xã hội.They do not stand shoulder to shoulder with each other in social issues.
Ví dụ
Cộng đồng đã đứng bên nhau trong sự kiện từ thiện thứ Bảy vừa qua.The community stood shoulder to shoulder during the charity event last Saturday.
Họ đã không đứng bên nhau trong cuộc chiến chống lại nghèo đói.They did not stand shoulder to shoulder in the fight against poverty.
Ví dụ
Cộng đồng đã đứng bên nhau trong cuộc khủng hoảng lũ lụt gần đây.The community stood shoulder to shoulder during the recent flood crisis.
Họ đã không đứng bên nhau khi các cuộc biểu tình bắt đầu.They did not stand shoulder to shoulder when the protests began.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm từ 'stand shoulder to shoulder' diễn tả hành động đứng cạnh nhau, biểu thị sự đoàn kết hay hỗ trợ giữa các cá nhân hoặc nhóm. Trong văn hóa phương Tây, nó thường được sử dụng để thể hiện sự gắn bó trong những tình huống khó khăn. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm".