Bản dịch của từ Standalone hardware trong tiếng Việt

Standalone hardware

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standalone hardware(Noun)

stˈændɐlˌəʊn hˈɑːdweə
ˈstændəˌɫoʊn ˈhɑrdˌwɛr
01

Một bộ phần cứng hoạt động độc lập mà không cần các thành phần bổ sung.

A piece of hardware that operates independently without requiring additional components

Ví dụ
02

Thiết bị công nghệ độc lập, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính hoặc điện tử.

Selfcontained technological equipment particularly in computing or electronics

Ví dụ
03

Các thiết bị có thể hoạt động độc lập mà không cần kết nối với các hệ thống khác.

Devices that can function on their own without needing to be connected to other systems

Ví dụ