Bản dịch của từ Standard procedure trong tiếng Việt

Standard procedure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standard procedure(Noun)

stˈændəd prˈəʊsdjɔː
ˈstændɝd ˈproʊsˌdʒʊr
01

Một mô tả chi tiết về quá trình hoặc thói quen để đạt được kết quả cụ thể

A detailed description of a process or routine to achieve a specific outcome.

这是对实现特定目标的详细操作流程或步骤说明

Ví dụ
02

Một phương pháp được chấp nhận hoặc chính thức để thực hiện một việc gì đó, đặc biệt trong bối cảnh chuyên nghiệp.

A recognized or official method of doing something, especially in a professional context.

Một phương pháp chính thức hoặc được chấp nhận để thực hiện điều gì đó, đặc biệt trong môi trường nghề nghiệp.

Ví dụ
03

Một bộ các hành động hoặc bước đã được xác định để thực hiện trong một tình huống cụ thể

A set of actions or steps that have been put in place to be carried out in a specific situation.

一套在特定情况下遵循的既定行动或步骤

Ví dụ