Anh - Việt

Bản dịch của từ Standby trong tiếng Việt

standby

NounAdjective

standby (Noun)

/stˈændbˈɑɪ/
/stˈændbˌɑɪ/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái chờ để được sắp xếp một chỗ (không đặt trước) cho chuyến đi hoặc buổi biểu diễn; những người ở 'standby' sẽ được nhận chỗ nếu còn chỗ trống, theo thứ tự ai đến/đăng ký trước thì được xếp trước.

The state of waiting to secure an unreserved place for a journey or performance, allocated on the basis of earliest availability.

Ví dụ
Danh sách chờ cho buổi hòa nhạc nhanh chóng đầy.The standby list for the concert quickly filled up.
Cô ấy được đưa vào danh sách chờ cho chuyến bay vào phút cuối.She was put on standby for the last-minute flight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng sẵn sàng được điều động hoặc nhận nhiệm vụ ngay lập tức; trong trạng thái chờ để ra lệnh đi làm việc.

Readiness for duty or immediate deployment.

Ví dụ
Lính cứu hỏa đang chờ sẵn để nhận cuộc gọi khẩn cấp.The firefighter was on standby for any emergency calls.
Bác sĩ luôn sẵn sàng trong ca làm việc đêm.The doctor is always on standby during the night shifts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

standby (Adjective)

/stˈændbaɪ/
/stˈændbaɪ/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc có thể dùng trong trường hợp khẩn cấp; sẵn sàng để dùng khi xảy ra tình huống cấp bách.

of relating to or effective in an emergency.

Ví dụ
Đội hỗ trợ sẵn sàng để giúp đỡ trong trường hợp khẩn cấp.The stand by team was ready to assist in case of emergency.
Cô luôn giữ một chiếc điện thoại dự phòng cho tình huống khẩn cấp.She always keeps a stand by phone for urgent situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

standby (Noun)

/stˈændbaɪ/
/stˈændbaɪ/
AI

Nghĩa 01

trạng thái sẵn sàng hành động hoặc được sử dụng ngay lập tức nếu cần thiết.

a state of readiness to act or be used immediately if necessary.

Ví dụ
Cộng đồng thể hiện sự sẵn sàng lớn trong thảm họa.The community showed great stand by during the disaster.
Sự sẵn sàng của nhóm tình nguyện quan trọng trong công tác cứu trợ.The volunteer group's stand by was crucial in the relief efforts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh