Bản dịch của từ Standby trong tiếng Việt
Standby

Standby (Noun)
Trạng thái chờ để được sắp xếp một chỗ (không đặt trước) cho chuyến đi hoặc buổi biểu diễn; những người ở 'standby' sẽ được nhận chỗ nếu còn chỗ trống, theo thứ tự ai đến/đăng ký trước thì được xếp trước.
The state of waiting to secure an unreserved place for a journey or performance, allocated on the basis of earliest availability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng sẵn sàng được điều động hoặc nhận nhiệm vụ ngay lập tức; trong trạng thái chờ để ra lệnh đi làm việc.
Readiness for duty or immediate deployment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Standby (Noun)
Trạng thái sẵn sàng hành động hoặc được sử dụng ngay lập tức nếu cần thiết.
A state of readiness to act or be used immediately if necessary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "standby" có nghĩa là trạng thái chờ đợi, sẵn sàng để hành động khi cần thiết. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng với nhiều định nghĩa khác nhau, như trạng thái khẩn cấp hoặc sự hỗ trợ sẵn có. Trong tiếng Anh Anh, "standby" thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch để chỉ vé dự phòng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể chỉ trạng thái chờ trong các thiết bị công nghệ. Sự khác biệt về cách phát âm có thể luôn tồn tại giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "standby" có nghĩa là trạng thái chờ đợi, sẵn sàng để hành động khi cần thiết. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng với nhiều định nghĩa khác nhau, như trạng thái khẩn cấp hoặc sự hỗ trợ sẵn có. Trong tiếng Anh Anh, "standby" thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch để chỉ vé dự phòng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể chỉ trạng thái chờ trong các thiết bị công nghệ. Sự khác biệt về cách phát âm có thể luôn tồn tại giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
