Bản dịch của từ Starring trong tiếng Việt

Starring

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starring(Verb)

stˈɑɹɪŋ
stˈɑɹɪŋ
01

Đóng vai chính; xuất hiện với vai trò trung tâm trong một tác phẩm (phim, vở kịch, chương trình...), là người/nội dung nổi bật nhất.

To have as the main feature; be the star of.

作为主角; 突出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đóng vai chính trong một bộ phim hoặc vở diễn (người đó là ngôi sao, đảm nhiệm vai quan trọng nhất).

Play the principle part in (a film or show)

在电影或表演中担任主要角色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Starring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Star

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Starred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Starred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Stars

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Starring

Starring(Noun)

stˈɑɹɪŋ
stˈɑɹɪŋ
01

Người đóng vai chính (diễn viên đảm nhận vai chính trong phim, kịch, chương trình).

A performer in a leading role.

主演

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn viên đóng vai chính trong một phim hoặc vở diễn — người đảm nhiệm vai trung tâm, có nhiều cảnh và ảnh hưởng lớn đến cốt truyện.

The actor who plays the main role in a film or show.

主角,电影或剧中的主要演员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ