Bản dịch của từ Static visualization trong tiếng Việt
Static visualization
Noun [U/C]

Static visualization(Noun)
stˈætɪk vˌɪʒuːəlaɪzˈeɪʃən
ˈstætɪk ˌvɪʒwəɫɪˈzeɪʃən
01
Một hình biểu diễn thể hiện thông tin qua sơ đồ tĩnh hoặc hình ảnh cố định.
A static image or diagram that displays information.
一幅静止的图片或示意图,用以展示信息。
Ví dụ
Ví dụ
