Bản dịch của từ Static visualization trong tiếng Việt
Static visualization
Noun [U/C]

Static visualization(Noun)
stˈætɪk vˌɪʒuːəlaɪzˈeɪʃən
ˈstætɪk ˌvɪʒwəɫɪˈzeɪʃən
01
Một biểu diễn thể hiện thông tin qua sơ đồ hoặc hình ảnh tĩnh
A static image or diagram that presents information.
这是一种通过静态图表或图片展示信息的方式
Ví dụ
Ví dụ
03
Phương pháp trình bày dữ liệu một cách trực quan dưới dạng cố định và ít khi thay đổi trong suốt quá trình trình bày.
A method of visually representing data in a fixed format that usually remains unchanged throughout the presentation.
一种以固定形式直观展示数据的方法,通常在展示过程中不易改变。
Ví dụ
