Bản dịch của từ Static visualization trong tiếng Việt

Static visualization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Static visualization(Noun)

stˈætɪk vˌɪʒuːəlaɪzˈeɪʃən
ˈstætɪk ˌvɪʒwəɫɪˈzeɪʃən
01

Một hình biểu diễn thể hiện thông tin qua sơ đồ tĩnh hoặc hình ảnh cố định.

A static image or diagram that displays information.

一幅静止的图片或示意图,用以展示信息。

Ví dụ
02

Hành động tạo ra một màn trình diễn hình ảnh tĩnh không thay đổi theo thời gian

Creating a visual image that remains consistent over time.

图像的直观表现不会随时间而改变。

Ví dụ
03

Một phương pháp thể hiện dữ liệu một cách trực quan dưới dạng cố định, thường không thay đổi trong suốt quá trình trình bày.

A method of visually presenting data in a fixed format that generally remains unchanged throughout the presentation.

一种以固定形式直观展示数据的方法,通常在整个演讲过程中不会改变。

Ví dụ