Bản dịch của từ Stationary appliance trong tiếng Việt

Stationary appliance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stationary appliance(Noun)

stˈeɪʃənəri ɐplˈaɪəns
ˈsteɪʃəˌnɛri ˈæpɫiəns
01

Một thiết bị điện được thiết kế để đứng yên tại một chỗ và không nhằm mục đích sử dụng di động.

An electrical device that is designed to remain in one place and is not intended for portable use

Ví dụ
02

Một thiết bị hoạt động khi được cố định ở một vị trí nhất định, thường được sử dụng trong các hộ gia đình hoặc doanh nghiệp cho những công việc cụ thể.

An appliance that operates while being fixed in a designated location often used in homes or businesses for specific tasks

Ví dụ
03

Các ví dụ bao gồm tủ lạnh, máy rửa bát và máy giặt.

Examples include refrigerators dishwashers and washing machines

Ví dụ