Bản dịch của từ Status termination trong tiếng Việt

Status termination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Status termination(Noun)

stˈeɪtəs tˌɜːmɪnˈeɪʃən
ˈsteɪtəs ˌtɝməˈneɪʃən
01

Vị trí pháp lý hoặc chính thức, đặc biệt liên quan đến công việc hoặc luật pháp

A legitimate or official position, especially related to employment or laws

一个合法或正式的职位,尤其是与工作或法律相关的职位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vị trí xã hội hoặc nghề nghiệp của một người hoặc vật

The social status or professional standing of a person or an object.

一个人在社会或职业中的地位与状况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tình trạng hoặc điều kiện của một vật thể

The condition or state of something.

某事的状态或状况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa