Bản dịch của từ Staved off loss trong tiếng Việt
Staved off loss
Phrase

Staved off loss(Phrase)
stˈeɪvd ˈɒf lˈɒs
ˈsteɪvd ˈɔf ˈɫɔs
Ví dụ
02
Tránh khỏi hoặc thoát khỏi điều gì đó không thể tránh khỏi.
To avoid or escape something that is inevitable
Ví dụ
