Bản dịch của từ Stay on the course trong tiếng Việt

Stay on the course

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay on the course(Phrase)

stˈeɪ ˈɒn tʰˈiː kˈɔːs
ˈsteɪ ˈɑn ˈθi ˈkɔrs
01

Tiếp tục theo đuổi một kế hoạch hoặc mục tiêu nhất định mặc dù gặp khó khăn.

To continue with a particular plan or goal despite difficulties

Ví dụ
02

Không dao động hay thay đổi con đường của mình.

To not waver or change ones path

Ví dụ
03

Duy trì vị trí hoặc hướng đi hiện tại

To maintain ones current position or direction

Ví dụ