Bản dịch của từ Steadier trong tiếng Việt
Steadier

Steadier(Adjective)
Dạng so sánh của “steady” — mô tả người hoặc vật ít bị dao động, bối rối hoặc ảnh hưởng; bình tĩnh, vững vàng hơn.
Comparative form of steady not easily disturbed or upset.
更加稳固的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Steadier (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Steady Ổn định | Steadier Steadier | Steadiest Ổn định nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Steadier" là tính từ so sánh hơn của từ "steady", diễn tả trạng thái ổn định hơn, vững vàng hơn hoặc nhất quán hơn trong một tình huống cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự biến chuyển trong cảm xúc, hành động hoặc tình trạng vật thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "steadier" được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, ngữ điệu và một số ngữ cảnh có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa.
Từ "steadier" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "stead", nghĩa là "vững vàng, ổn định", bắt nguồn từ tiếng Latin "stabilis", có nghĩa là "đứng vững". Khả năng duy trì sự ổn định đã được giữ nguyên qua thời gian, điều này phản ánh trong ý nghĩa hiện tại của từ, chỉ sự gia tăng sự vững chắc hoặc không thay đổi trong một trạng thái hoặc tình huống. Sự phát triển của từ này cho thấy tầm quan trọng của tính ổn định trong ngôn ngữ và cuộc sống.
Từ "steadier" là hình thức so sánh hơn của tính từ "steady", thường được sử dụng trong các ngữ cảnh diễn tả sự ổn định hoặc nhất quán. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), từ này có tần suất xuất hiện trung bình, đặc biệt trong các bài viết và đối thoại liên quan đến kinh tế, tâm lý học hoặc khoa học xã hội. Nó thường được dùng để mô tả sự tiến triển ổn định trong các nghiên cứu hoặc tình huống thực tế, như giao dịch tài chính hoặc sự thay đổi tâm trạng.
Họ từ
"Steadier" là tính từ so sánh hơn của từ "steady", diễn tả trạng thái ổn định hơn, vững vàng hơn hoặc nhất quán hơn trong một tình huống cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự biến chuyển trong cảm xúc, hành động hoặc tình trạng vật thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "steadier" được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, ngữ điệu và một số ngữ cảnh có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa.
Từ "steadier" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "stead", nghĩa là "vững vàng, ổn định", bắt nguồn từ tiếng Latin "stabilis", có nghĩa là "đứng vững". Khả năng duy trì sự ổn định đã được giữ nguyên qua thời gian, điều này phản ánh trong ý nghĩa hiện tại của từ, chỉ sự gia tăng sự vững chắc hoặc không thay đổi trong một trạng thái hoặc tình huống. Sự phát triển của từ này cho thấy tầm quan trọng của tính ổn định trong ngôn ngữ và cuộc sống.
Từ "steadier" là hình thức so sánh hơn của tính từ "steady", thường được sử dụng trong các ngữ cảnh diễn tả sự ổn định hoặc nhất quán. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), từ này có tần suất xuất hiện trung bình, đặc biệt trong các bài viết và đối thoại liên quan đến kinh tế, tâm lý học hoặc khoa học xã hội. Nó thường được dùng để mô tả sự tiến triển ổn định trong các nghiên cứu hoặc tình huống thực tế, như giao dịch tài chính hoặc sự thay đổi tâm trạng.
