Bản dịch của từ Steady curve trong tiếng Việt

Steady curve

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steady curve(Phrase)

stˈɛdi kˈɜːv
ˈstɛdi ˈkɝv
01

Một đường cong không thay đổi hoặc dao động.

A curve that does not change or fluctuate

Ví dụ
02

Một sự thay đổi dần dần trong hướng đi mà không có những góc sắc.

A gradual change in direction without any sharp angles

Ví dụ
03

Một đường thẳng phẳng và đồng nhất mà không có sự biến đổi về chiều cao hay chiều sâu.

An even and consistent line without variations in height or depth

Ví dụ