Bản dịch của từ Step ahead trong tiếng Việt

Step ahead

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Step ahead(Phrase)

stˈɛp ˈeɪhˌɛd
ˈstɛp ˈeɪˈhɛd
01

Chủ động hoặc đi tiên phong

To take the initiative or be proactive

Ví dụ
02

Tiến bộ hoặc phát triển, đặc biệt là trong một bối cảnh cạnh tranh.

To make progress or advance especially in a competitive context

Ví dụ
03

Để dẫn đầu người khác trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể.

To be ahead of others in a particular area or field

Ví dụ