Bản dịch của từ Step outside your role trong tiếng Việt

Step outside your role

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Step outside your role(Phrase)

stˈɛp aʊtsˈaɪd jˈɔː ʐˈəʊl
ˈstɛp ˈaʊtˌsaɪd ˈjʊr ˈroʊɫ
01

Hành động vượt ra ngoài giới hạn hoặc mong đợi của vị trí hoặc nhiệm vụ của mình

To act beyond the limits or expectations of ones position or duties

Ví dụ
02

Rời khỏi lĩnh vực hoặc trách nhiệm thường ngày của mình

To leave ones usual sphere of influence or responsibility

Ví dụ
03

Đảm nhận những trách nhiệm hoặc hành vi không thường được liên kết với một vai trò cụ thể

To take on responsibilities or behaviors that are not typically associated with a particular role

Ví dụ