sterilizer
NounVerb
sterilizer (Noun)
/stˈɛɹəlˌɑɪzɚ/
/stˈɛɹəlˌɑɪzɚ/
AI
Ví dụ
Bệnh viện sử dụng bộ tiệt trùng để làm sạch dụng cụ y tế.The hospital uses a sterilizer to clean medical instruments.
Bộ tiệt trùng gặp sự cố, gây ra sự trì hoãn trong lịch phẫu thuật.The sterilizer malfunctioned, causing delays in the surgery schedule.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sterilizer (Verb)
/stˈɛɹəlˌɑɪzɚ/
/stˈɛɹəlˌɑɪzɚ/
AI
Ví dụ
Bệnh viện tiệt trùng thiết bị y tế sau mỗi lần sử dụng.The hospital sterilizes medical equipment after each use.
Trung tâm giữ trẻ tiệt trùng đồ chơi để ngăn ngừa nhiễm trùng giữa trẻ em.The daycare center sterilizes toys to prevent infections among children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những lời chỉ trích trực tuyến đã làm cho cô ấy mất hết sự nhiệt huyết với mạng xã hội.The online criticism sterilized her enthusiasm for social media.
Những bình luận tiêu cực đã làm cho anh ấy mất đi mong muốn tham gia các sự kiện xã hội.The negative comments sterilized his desire to participate in social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chất khử trùng (sterilizer) là thiết bị hoặc hóa chất dùng để tiêu diệt vi khuẩn, virus và các mầm bệnh khác trên bề mặt hoặc trong môi trường thực phẩm nhằm đảm bảo an toàn vệ sinh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về từ "sterilizer" về nghĩa, tuy nhiên, ở British English, thuật ngữ "steriliser" thường được sử dụng. Phát âm giữa hai phiên bản cũng có sự khác biệt nhỏ, tuy nhiên, phần lớn người nghe vẫn có thể hiểu rõ khi nói đến mục đích của thiết bị này.