Bản dịch của từ Stick your nose into trong tiếng Việt

Stick your nose into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stick your nose into(Phrase)

stˈɪk jˈɔɹ nˈoʊz ˈɪntu
stˈɪk jˈɔɹ nˈoʊz ˈɪntu
01

Can thiệp vào hoặc dính líu vào chuyện riêng của người khác

Mind your own business instead of meddling in others' work or problems.

干涉他人的事务,插手别人的事情

Ví dụ
02

Lợi dụng để xía vào chuyện không liên quan đến mình.

Exploring issues that don't pertain to oneself.

打听与自己无关的事。

Ví dụ
03

Xâm phạm quyền riêng tư hoặc không gian cá nhân của ai đó

侵犯某人的隐私或个人空间。

擅自闯入别人的隐私或私密空间

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh