Bản dịch của từ Stick your nose into trong tiếng Việt
Stick your nose into

Stick your nose into(Phrase)
Can thiệp vào hoặc dính líu vào chuyện riêng của người khác
Mind your own business instead of meddling in others' work or problems.
干涉他人的事务,插手别人的事情
Lợi dụng để xía vào chuyện không liên quan đến mình.
Exploring issues that don't pertain to oneself.
打听与自己无关的事。
Xâm phạm quyền riêng tư hoặc không gian cá nhân của ai đó
侵犯某人的隐私或个人空间。
擅自闯入别人的隐私或私密空间
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "stick your nose into" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động dính líu vào công việc hoặc vấn đề của người khác mà không được mời. Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự xâm phạm vào không gian riêng tư của người khác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng, tuy nhiên, "stick your nose where it doesn't belong" có thể phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và văn phong không chính thức.
Cụm từ "stick your nose into" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động dính líu vào công việc hoặc vấn đề của người khác mà không được mời. Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự xâm phạm vào không gian riêng tư của người khác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng, tuy nhiên, "stick your nose where it doesn't belong" có thể phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và văn phong không chính thức.
