Bản dịch của từ Still water trong tiếng Việt

Still water

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Still water(Noun)

stˈɪl wˈɔːtɐ
ˈstɪɫ ˈwɔtɝ
01

Nước lặng hoặc bình yên thường gắn liền với một khung cảnh yên tĩnh.

Calm or tranquil water typically associated with a peaceful setting

Ví dụ
02

Nước không chảy hoặc không di chuyển thường được tìm thấy ở hồ hoặc ao.

Water that is not flowing or moving often found in lakes or ponds

Ví dụ
03

Một vùng nước mà không có dòng chảy nào.

A body of water in which no current is present

Ví dụ