Bản dịch của từ Stimulate agitation trong tiếng Việt
Stimulate agitation
Noun [U/C]

Stimulate agitation(Noun)
stˈɪmjʊlˌeɪt ˌædʒɪtˈeɪʃən
ˈstɪmjəˌɫeɪt ˌædʒəˈteɪʃən
Ví dụ
02
Hành động hoặc quá trình kích thích trạng thái hoạt động hăng hái.
The act or process of stimulating a state of excited activity
Ví dụ
03
Một lý thuyết hoặc giả thuyết đòi hỏi sự gắn bó cảm xúc.
A theory or hypothesis that requires emotional engagement
Ví dụ
