Bản dịch của từ Stimulate agitation trong tiếng Việt

Stimulate agitation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stimulate agitation(Noun)

stˈɪmjʊlˌeɪt ˌædʒɪtˈeɪʃən
ˈstɪmjəˌɫeɪt ˌædʒəˈteɪʃən
01

Một sự rối loạn tinh thần hoặc biến động cảm xúc, một trạng thái bất an.

A mental disturbance or emotional upheaval a state of unrest

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình kích thích trạng thái hoạt động hăng hái.

The act or process of stimulating a state of excited activity

Ví dụ
03

Một lý thuyết hoặc giả thuyết đòi hỏi sự gắn bó cảm xúc.

A theory or hypothesis that requires emotional engagement

Ví dụ