Bản dịch của từ Stimulus measures trong tiếng Việt
Stimulus measures
Noun [U/C]

Stimulus measures(Noun)
stˈɪmjʊləs mˈɛʒəz
ˈstɪmjəɫəs ˈmɛʒɝz
01
Bất cứ điều gì khơi gợi hành động hay nỗ lực theo một hướng nhất định
Anything that incites action or effort in a particular direction
Ví dụ
02
Một cách để khơi dậy sự quan tâm hoặc nhiệt huyết
A means of arousing interest or enthusiasm
Ví dụ
