Bản dịch của từ Stinky trong tiếng Việt
Stinky

Stinky (Noun)
Stinky (Adjective)
Có mùi mạnh và khó chịu; bốc mùi hôi.
Having a strong, unpleasant smell; stinking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(thông tục) Dở, tệ, gây cảm giác xấu hoặc không đáng tin; dùng để chỉ điều gì đó không tốt, bất công hoặc khó chịu.
(informal) Bad, undesirable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stinky" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa chỉ sự bốc mùi khó chịu hoặc mùi hôi thối. Từ này thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm, thực phẩm hoặc môi trường không có mùi dễ chịu. Trong tiếng Anh Mỹ, "stinky" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "smelly" nhiều hơn. Tuy nhiên, "stinky" vẫn hiểu rõ trong cả hai ngữ cảnh và thường mang tính hài hước hoặc không trang trọng hơn.
Họ từ
Từ "stinky" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa chỉ sự bốc mùi khó chịu hoặc mùi hôi thối. Từ này thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm, thực phẩm hoặc môi trường không có mùi dễ chịu. Trong tiếng Anh Mỹ, "stinky" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "smelly" nhiều hơn. Tuy nhiên, "stinky" vẫn hiểu rõ trong cả hai ngữ cảnh và thường mang tính hài hước hoặc không trang trọng hơn.
