Bản dịch của từ Stock exchange trong tiếng Việt
Stock exchange

Stock exchange(Noun)
Thuật ngữ chung chỉ thị trường nơi các cổ phiếu của các công ty đại chúng được phát hành và giao dịch giữa nhà đầu tư.
The collective term for the market where shares of publicly held companies are issued and traded
Một tổ chức hoặc sàn giao dịch nơi người ta mua bán cổ phiếu và chứng khoán của các công ty.
An institution or organization that facilitates the trading of stocks and shares
Một thị trường nơi người ta mua bán cổ phiếu và các loại chứng khoán khác; nơi các công ty niêm yết cổ phần và nhà đầu tư giao dịch.
A marketplace where stocks and other securities are bought and sold
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sở giao dịch chứng khoán (stock exchange) là một thị trường tài chính nơi các chứng khoán, như cổ phiếu và trái phiếu, được mua bán. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán ở cả Anh và Mỹ, nhưng có một số khác biệt về hệ thống và quy định. Ví dụ, Sở giao dịch chứng khoán London (LSE) có quy trình và tiêu chuẩn riêng biệt so với Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE). Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách thức giao dịch và môi trường đầu tư tại mỗi quốc gia.
Cụm từ "stock exchange" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "stoc" có nghĩa là "tài sản" và "exchangere" có nghĩa là "trao đổi". Khái niệm này bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 16 tại Antwerp, nơi các thương nhân giao dịch chứng khoán. Việc trao đổi này không chỉ giới hạn trong việc mua bán cổ phiếu mà còn mở rộng sang nhiều loại tài sản khác. Hiện nay, "stock exchange" chỉ các thị trường chính thức nơi cổ phiếu và chứng khoán được giao dịch, phản ánh sự phát triển của nền kinh tế toàn cầu.
Thuật ngữ "stock exchange" có tần suất sử dụng đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi mà các tình huống liên quan đến kinh tế và tài chính thường xuất hiện. Trong phần Writing, thí sinh có thể gặp khái niệm này khi thảo luận về nền kinh tế thị trường hoặc sự đầu tư. Ngoài ra, "stock exchange" còn xuất hiện phổ biến trong các văn bản kinh tế, tài chính và báo cáo thị trường, thường nhằm chỉ các sàn giao dịch chứng khoán nơi diễn ra việc mua bán cổ phiếu.
Sở giao dịch chứng khoán (stock exchange) là một thị trường tài chính nơi các chứng khoán, như cổ phiếu và trái phiếu, được mua bán. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán ở cả Anh và Mỹ, nhưng có một số khác biệt về hệ thống và quy định. Ví dụ, Sở giao dịch chứng khoán London (LSE) có quy trình và tiêu chuẩn riêng biệt so với Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE). Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách thức giao dịch và môi trường đầu tư tại mỗi quốc gia.
Cụm từ "stock exchange" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "stoc" có nghĩa là "tài sản" và "exchangere" có nghĩa là "trao đổi". Khái niệm này bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 16 tại Antwerp, nơi các thương nhân giao dịch chứng khoán. Việc trao đổi này không chỉ giới hạn trong việc mua bán cổ phiếu mà còn mở rộng sang nhiều loại tài sản khác. Hiện nay, "stock exchange" chỉ các thị trường chính thức nơi cổ phiếu và chứng khoán được giao dịch, phản ánh sự phát triển của nền kinh tế toàn cầu.
Thuật ngữ "stock exchange" có tần suất sử dụng đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi mà các tình huống liên quan đến kinh tế và tài chính thường xuất hiện. Trong phần Writing, thí sinh có thể gặp khái niệm này khi thảo luận về nền kinh tế thị trường hoặc sự đầu tư. Ngoài ra, "stock exchange" còn xuất hiện phổ biến trong các văn bản kinh tế, tài chính và báo cáo thị trường, thường nhằm chỉ các sàn giao dịch chứng khoán nơi diễn ra việc mua bán cổ phiếu.
