Bản dịch của từ Stoop to someone's level trong tiếng Việt

Stoop to someone's level

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stoop to someone's level(Phrase)

stˈuːp tˈuː sˈəʊməʊnz lˈɛvəl
ˈstup ˈtoʊ ˈsoʊmiˌoʊnz ˈɫɛvəɫ
01

Hành động theo cách không xứng đáng với tiêu chuẩn của chính mình.

To engage in behavior that is beneath ones own standards

Ví dụ
02

Hạ thấp bản thân về mặt đạo đức hoặc luân lý để phù hợp với hành vi của người khác.

To lower oneself morally or ethically to match the behavior of someone else

Ví dụ
03

Dàn xếp những nguyên tắc hoặc giá trị của bản thân để hòa hợp với hành động của người khác.

To compromise ones principles or values to align with anothers actions

Ví dụ