Bản dịch của từ Stop around trong tiếng Việt
Stop around
Verb

Stop around(Verb)
stˈɑp ɚˈaʊnd
stˈɑp ɚˈaʊnd
01
Dừng lại sự tiến bộ hoặc di chuyển quanh khu vực hoặc gần một người nào đó.
Stop near a location or a person.
阻止某个地点或某个人周围的前进或运动。
Ví dụ
Ví dụ
