Bản dịch của từ Stop me trong tiếng Việt

Stop me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop me(Phrase)

stˈɒp mˈɛ
ˈstɑp ˈmɛ
01

Một cách diễn đạt được sử dụng để yêu cầu ai đó ngăn chặn một hành động hoặc sự tiếp tục

An expression used to ask someone to prevent an action or continuation

Ví dụ
02

Được sử dụng để chỉ một yêu cầu hoặc mệnh lệnh ngăn cản bản thân làm điều gì đó

Used to indicate a request or command to prevent oneself from doing something

Ví dụ