Bản dịch của từ Storage locker trong tiếng Việt

Storage locker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Storage locker(Noun)

stˈɔːrɪdʒ lˈɒkɐ
ˈstɔrɪdʒ ˈɫɑkɝ
01

Một không gian hoặc khoang dùng để lưu trữ đồ vật, thường được bảo vệ bằng khóa.

A space or compartment for storing items often secured with a lock

Ví dụ
02

Một loại kho chứa cá nhân mà mọi người có thể thuê không gian để cất giữ đồ đạc.

A type of personal storage facility where individuals can rent space to keep belongings

Ví dụ
03

Được sử dụng trong nhiều bối cảnh như phòng tập thể dục, trường học và nơi công cộng để lưu trữ hàng hóa tạm thời.

Used in various contexts such as gyms schools and public places for temporary storage of goods

Ví dụ