Bản dịch của từ Storm shelter trong tiếng Việt

Storm shelter

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Storm shelter(Noun)

stˈɔɹm ʃˈɛltɚ
stˈɔɹm ʃˈɛltɚ
01

Nơi an toàn để trốn tránh khi có mối nguy hiểm như bão lớn hoặc lốc xoáy — thường là một phòng, hầm hoặc công trình kiên cố bảo vệ mọi người khỏi gió mạnh, mảnh vỡ và mưa đá.

A place of safety in times of danger such as a severe storm or tornado.

Ví dụ

Storm shelter(Phrase)

stˈɔɹm ʃˈɛltɚ
stˈɔɹm ʃˈɛltɚ
01

Nơi được chỉ định hoặc công trình kiên cố để mọi người trú ẩn khi có thời tiết nguy hiểm (như bão lớn, lốc xoáy, mưa đá).

A designated area or structure where people can take refuge during hazardous weather conditions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh